thiểu thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gái nhà quan trong thời phong kiến: Từ dùng để chỉ người con gái xuất thân từ gia đình quan lại, quý tộc trong xã hội cũ.
- Thiếu nữ đài các: Cách gọi trang trọng, lịch sự để chỉ một cô gái trẻ có dáng vẻ thanh lịch, quý phái và được giáo dục chu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, vị thiểu thư xinh đẹp thường được gả cho một tráng sĩ tài ba. (Trong truyện cổ tích, cô con gái nhà quan xinh đẹp thường được gả cho một tráng sĩ tài ba.)
- Cô ấy ăn mặc và cư xử như một thiểu thư thực thụ. (Cô ấy ăn mặc và cư xử như một thiếu nữ đài các thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dáng vẻ thiểu thư": Cách nói ví von để miêu tả một cô gái có phong thái nhẹ nhàng, thanh tao, lịch thiệp.
- Dù xuất thân bình dân, nhưng cô ấy có dáng vẻ thiểu thư hiếm có. (Dù xuất thân bình dân, nhưng cô ấy có phong thái thanh tao, quý phái hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu thư (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "thiểu thư", thường dùng để chỉ con gái nhà giàu, quyền quý hoặc gọi một cách trân trọng với người con gái trẻ.
- Quận chúa (danh từ): Con gái của vua chúa, quý tộc cấp cao, có địa vị cao hơn "thiểu thư".
- Công chúa (danh từ): Con gái của vua, địa vị cao nhất trong hàng con gái quý tộc.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thư: Con gái nhà quyền quý, thanh lịch.
- Quý nữ: Người con gái quý phái, cao sang.
- Thiếu nữ khuê các: Cô gái trẻ sống trong nhà khuê các, chỉ những tiểu thư con nhà gia giáo.
Thành ngữ liên quan
- "Thiểu thư khuê các": Cụm từ nhấn mạnh hình ảnh cô gái trẻ sống trong khuê phòng, ít khi ra ngoài, theo lễ giáo phong kiến.
- Câu chuyện kể về cuộc đời của một thiểu thư khuê các bước ra thế giới bên ngoài. (Câu chuyện kể về cuộc đời của một tiểu thư con nhà gia giáo bước ra thế giới bên ngoài.)
- d. 1. Con gái nhà quan trong thời phong kiến. 2. Thiếu nữ đài các.